XAGUSD Giá Trực Tiếp — So Sánh Spread Bạc (XAG/USD)
Cách chúng tôi kiếm thu nhập
ThePriceChart.com được vận hành bởi Elechimp LLC và được tài trợ thông qua hoa hồng đối tác. Khi bạn đăng ký nền tảng giao dịch qua các liên kết trên trang này, chúng tôi có thể nhận phí giới thiệu mà không phát sinh thêm chi phí cho bạn. Điều này không ảnh hưởng đến danh sách nền tảng, cách xếp hạng hay dữ liệu chúng tôi cung cấp. Phương pháp so sánh được áp dụng độc lập. Tất cả liên kết đối tác sử dụng tiền tố URL /go/ để đảm bảo minh bạch.
So sánh 9 nền tảng Bạc (XAG/USD)
| Nền tảng | Danh mục | Loại | Phí / Spread | Giờ giao dịch | Nạp tối thiểu | Quản lý | Truy cập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| | Tiền mã hóa | Hợp đồng vĩnh cửu (USDT) | Maker 0.02% / Taker 0.055% | 24/7 | $1 | Đa dạng | Xem Bybit → |
| | Tiền mã hóa | Hợp đồng vĩnh cửu (USDT) | Maker 0.02% / Taker 0.05% | 24/7 | $5 | ADGM (Abu Dhabi) | Xem Binance → |
| | Tiền mã hóa | Hợp đồng vĩnh cửu (USDT) | Maker 0.02% / Taker 0.05% | 24/7 | $1 | Đa dạng | Xem OKX → |
| | Tiền mã hóa | Hợp đồng vĩnh cửu (USDT) | Maker 0.02% / Taker 0.06% | 24/7 | $5 | Đa dạng | Xem Bitget → |
| | Tiền mã hóa | Hợp đồng vĩnh cửu (USDT) | Maker 0.03% / Taker 0.05% | 24/7 | $1 | Đa dạng | Xem CoinEx → |
| | Tiền mã hóa | Hợp đồng vĩnh cửu | Maker 0.02% / Taker 0.06% | 24/7 | $1 | VARA (UAE, in-principle) | Xem Flipster → |
| | Forex | CFD | Từ 0.3 pip | T2–T6 | $300 | FCA, ASIC, MAS | Xem IG → |
| | Forex | CFD | Từ 0.16 pip | T2–T6 | $10 | CySEC, FCA, FSCA | Xem Exness → |
| | Forex | CFD | Từ 0.3 pip | T2–T6 | $50 | FCA, ASIC | Xem FXCM → |
Các sàn crypto như Bybit, OKX và Flipster cung cấp XAGUSD dưới dạng hợp đồng vĩnh cửu thanh toán bằng USDT — mang lại mức phơi nhiễm giá tương tự giao dịch bạc truyền thống, nhưng với khả năng giao dịch 24/7, mức ký quỹ tối thiểu thấp hơn và spread thường hẹp hơn so với các broker forex. Các broker truyền thống như IG và Exness cung cấp bạc dưới dạng CFD, thường có mức ký quỹ tối thiểu cao hơn và chỉ giao dịch trong giờ thị trường.
Máy Tính XAGUSD
Chuyển đổi giữa các đơn vị theo giá trực tiếp
Giá chỉ mang tính tham khảo. Không phải tư vấn tài chính.
Bảng Quy đổi Đơn vị
| Đơn vị | Giá (USD) |
|---|---|
| 1 troy ounce (oz) | $34.00 |
| 1 gram (g) | $1.0931 |
| 1 kilogram (kg) | $1,093.12 |
| 1 tola | $12.7498 |
Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt giữa sàn Forex và sàn tiền mã hóa là gì?
Sàn Forex (Exness, IG, FXCM) cung cấp hợp đồng CFD với spread tính theo pip trong giờ giao dịch (Thứ Hai đến Thứ Sáu). Sàn tiền mã hóa (Bybit, Binance, OKX, Bitget, CoinEx, Flipster) cung cấp hợp đồng swap vĩnh cửu với phí theo phần trăm và giao dịch 24/7 bao gồm cuối tuần.
Hợp đồng vĩnh viễn là gì?
Hợp đồng vĩnh viễn (hay perpetual swap) là một sản phẩm phái sinh theo dõi giá tài sản cơ sở mà không có ngày đáo hạn. Khác với hợp đồng tương lai, bạn có thể giữ vị thế vô thời hạn. Hợp đồng vĩnh viễn sử dụng cơ chế funding rate để giữ giá sát với thị trường giao ngay và được thanh toán bằng USDT trên sàn crypto.