So sánh chi phí thực tế khi giao dịch vàng, bạc và dầu
Chuẩn hóa spread, phí maker/taker, funding tùy chọn và phí qua đêm bằng ảnh chụp tham chiếu ngày 2026-06-09 trên 10 nền tảng.
ẢNH CHỤP CHI PHÍ THAM CHIẾU
So sánh chi phí khớp lệnh của XAUUSD / XAUUSDT
Dùng ảnh chụp ngày 2026-06-09 để so sánh spread hoặc phí maker/taker trên cùng cơ sở. Nhập funding và phí qua đêm khi áp dụng, rồi kiểm tra điều khoản tại nguồn chính thức.
Tính chi phí hiệu dụng của XAUUSD / XAUUSDTPHƯƠNG PHÁP CHI PHÍ THEO TÀI SẢN
Tính chi phí khứ hồi của XAUUSD
Khớp lệnh $11.00 + funding $0.00 + điều chỉnh $0.00.
Ảnh chụp tham chiếu 2026-06-09. Spread Forex chỉ cho kết quả USD sau khi nhập pip, giá trị pip mỗi lot và số lot. Không gồm trượt giá và thay đổi funding trong tương lai.
So sánh nền tảng giao dịch theo tài sản
Tổng quan thị trường
| 7N | 30N | RSI(14) | ATH | |
|---|---|---|---|---|
| Vàng (XAU/USD) | -2.7% | -7.4% | 39 | -22.7% |
| Bạc (XAG/USD) | -6.4% | -19.4% | 34 | +13% |
| Dầu thô (WTI/USD) | +12.7% | -15.4% | 53 | -46% |
Tỷ lệ Vàng-Bạc: 71.1 Trung bình lịch sử 60–70
Ảnh chụp tham chiếu · · Phương pháp
Câu hỏi thường gặp
Tổng chi phí giao dịch bao gồm những gì?
Công cụ tính tách phí vào và thoát lệnh, số kỳ funding và điều chỉnh qua đêm. Trượt giá, chuyển đổi, nạp và rút tiền vẫn bị loại trừ nếu không nhập rõ.
Phí hiển thị có phải báo giá trực tiếp có thể khớp lệnh không?
Không. Đây là ảnh chụp tham chiếu có ngày và liên kết nguồn chính thức. Hãy kiểm tra sản phẩm, ký hiệu, bậc phí và khả dụng tại địa phương.