So sánh chi phí giao dịch USOIL — spread, maker/taker và funding
ẢNH CHỤP CHI PHÍ THAM CHIẾU
So sánh chi phí khớp lệnh của WTI / USOIL
Dùng ảnh chụp ngày 2026-06-09 để so sánh spread hoặc phí maker/taker trên cùng cơ sở. Nhập funding và phí qua đêm khi áp dụng, rồi kiểm tra điều khoản tại nguồn chính thức.
Tính chi phí hiệu dụng của WTI / USOILCông cụ tính riêng cho WTI / USOIL nằm ngay bên dưới; chỉ trường có đủ đơn vị mới được điền sẵn.
PHƯƠNG PHÁP CHI PHÍ THEO TÀI SẢN
Tính chi phí khứ hồi của USOIL
Khớp lệnh $10.00 + funding $0.00 + điều chỉnh $0.00.
Ảnh chụp tham chiếu 2026-06-09. Spread Forex chỉ cho kết quả USD sau khi nhập pip, giá trị pip mỗi lot và số lot. Không gồm trượt giá và thay đổi funding trong tương lai.
So sánh 10 nền tảng Dầu thô (WTI/USD)
| Nền tảng | Danh mục | Loại | Phí / Spread | Giờ giao dịch | Nạp tối thiểu | Quản lý | Nguồn dữ liệu | Truy cập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| | Tiền mã hóa | Hợp đồng vĩnh cửu (USDT) Chưa xác nhận khả dụng | Maker 0.02% / Taker 0.055% | 24/7 | $1 | Đa dạng | Kiểm tra nguồn Phí | Xác minh tài sản trước |
| | Tiền mã hóa | Hợp đồng vĩnh cửu (USDT) Chưa xác nhận khả dụng | Maker 0.02% / Taker 0.05% | 24/7 | $5 | ADGM (Abu Dhabi) | Kiểm tra nguồn Phí | Xác minh tài sản trước |
| | Tiền mã hóa | Hợp đồng vĩnh cửu (USDT) CL-USDT-SWAP | Maker 0.02% / Taker 0.05% | 24/7 | $1 | Đa dạng | Thông số Phí | Xem OKX → |
| | Tiền mã hóa | Hợp đồng vĩnh cửu (USDT) Chưa xác nhận khả dụng | Maker 0.02% / Taker 0.06% | 24/7 | $5 | Đa dạng | Kiểm tra nguồn Phí | Xác minh tài sản trước |
| | Tiền mã hóa | Hợp đồng vĩnh cửu (USDT) Chưa xác nhận khả dụng | Maker 0.03% / Taker 0.05% | 24/7 | $1 | Đa dạng | Kiểm tra nguồn Phí | Xác minh tài sản trước |
| | Tiền mã hóa | Hợp đồng vĩnh cửu CL | Maker 0.02% / Taker 0.06% | 24/7 | $1 | VARA (UAE, in-principle) | Thông số Phí | Xem Flipster → |
| | Forex | CFD Chưa xác nhận khả dụng | Từ 0.3 pip | T2–T6 | $300 | FCA, ASIC, MAS | Kiểm tra nguồn Phí | Xác minh tài sản trước |
| | Forex | CFD Chưa xác nhận khả dụng | Từ 0.16 pip | T2–T6 | $10 | CySEC, FCA, FSCA | Kiểm tra nguồn Phí | Xác minh tài sản trước |
| | Forex | CFD Chưa xác nhận khả dụng | Từ 0.3 pip | T2–T6 | $50 | FCA, ASIC | Kiểm tra nguồn Phí | Xác minh tài sản trước |
| | Tiền mã hóa | On-chain Perpetual (USDT-settled, Hyperliquid L1) Chưa xác nhận khả dụng | Maker 0.015% / Taker 0.045% | 24/7 | Wallet-based; minimum depends on collateral and network requirements | Decentralized exchange infrastructure; not a regulated broker | Kiểm tra nguồn Phí | Xác minh tài sản trước |
WTI / USOIL · ảnh chụp tham chiếu · · Phí sử dụng spread hoặc điều khoản maker/taker đã công bố; nguồn gốc là căn cứ chính. Hãy kiểm tra sản phẩm, khả dụng tại địa phương và điều khoản hiện tại. · Cách chúng tôi so sánh các nền tảng →
Phương pháp chi phí USOIL với danh nghĩa $10.000
Chỉ công cụ crypto đã xác nhận mới có kết quả USD tự động. Dòng Forex chưa được chuẩn hóa cho đến khi có giá trị pip mỗi lot.
| Nền tảng | Trạng thái tài sản | Mô hình khứ hồi | Thực thi | Funding / phí qua đêm | Nguồn dữ liệu |
|---|---|---|---|---|---|
| OKX | đã xác nhận · CL-USDT-SWAP | 0.05% taker × 2 × $10,000 | $10.00 | Không gồm funding biến động | Phí giao dịch · Thông số |
| Flipster | đã xác nhận · CL | 0.06% taker × 2 × $10,000 | $12.00 | Không gồm funding biến động | Phí giao dịch · Thông số |
| IG | chưa xác nhận | Spread pip × giá trị pip/lot × số lot | Cần giá trị pip của hợp đồng | Không gồm phí qua đêm | Phí giao dịch · Thông số |
| Exness | chưa xác nhận | Spread pip × giá trị pip/lot × số lot | Cần giá trị pip của hợp đồng | Không gồm phí qua đêm | Phí giao dịch · Thông số |
| FXCM | chưa xác nhận | Spread pip × giá trị pip/lot × số lot | Cần giá trị pip của hợp đồng | Không gồm phí qua đêm | Phí giao dịch · Thông số |
Đã kiểm tra 10 nền tảng · reference-snapshot · 2026-06-09. Không gồm trượt giá, funding, qua đêm, chuyển đổi, nạp và rút tiền.
Cách chúng tôi kiếm thu nhập
ThePriceChart.com được vận hành bởi Elechimp LLC và được tài trợ thông qua hoa hồng đối tác. Khi bạn đăng ký nền tảng giao dịch qua các liên kết trên trang này, chúng tôi có thể nhận phí giới thiệu mà không phát sinh thêm chi phí cho bạn. Điều này không ảnh hưởng đến danh sách nền tảng, cách xếp hạng hay dữ liệu chúng tôi cung cấp. Phương pháp so sánh được áp dụng độc lập. Tất cả liên kết đối tác sử dụng tiền tố URL /go/ để đảm bảo minh bạch.
USOIL · Ảnh chụp được xác minh gần nhất
Biểu đồ trực tiếp không khả dụng
Giá ảnh chụp 59,50 US$
Xác minh gần nhất:
So sánh trực tiếp các nền tảng
Primary
Second priority
Search experiments
Các sàn crypto như Bybit, OKX và Bitget cung cấp dầu thô WTI dưới dạng hợp đồng vĩnh cửu thanh toán bằng USDT — mang lại mức phơi nhiễm giá tương tự giao dịch dầu truyền thống, nhưng với khả năng giao dịch 24/7, mức ký quỹ tối thiểu thấp hơn và phí theo phần trăm. Các broker truyền thống như IG và Exness cung cấp dầu dưới dạng CFD, thường có mức ký quỹ tối thiểu cao hơn và chỉ giao dịch trong giờ thị trường.
Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt giữa sàn Forex và sàn tiền mã hóa là gì?
Sàn Forex (Exness, IG, FXCM) cung cấp hợp đồng CFD với spread tính theo pip trong giờ giao dịch (Thứ Hai đến Thứ Sáu). Sàn tiền mã hóa (Bybit, Binance, OKX, Bitget, CoinEx, Flipster) cung cấp hợp đồng swap vĩnh cửu với phí theo phần trăm và giao dịch 24/7 bao gồm cuối tuần.
Hợp đồng vĩnh viễn là gì?
Hợp đồng vĩnh viễn (hay perpetual swap) là một sản phẩm phái sinh theo dõi giá tài sản cơ sở mà không có ngày đáo hạn. Khác với hợp đồng tương lai, bạn có thể giữ vị thế vô thời hạn. Hợp đồng vĩnh viễn sử dụng cơ chế funding rate để giữ giá sát với thị trường giao ngay và được thanh toán bằng USDT trên sàn crypto.
Giao dịch TradFi là gì?
TradFi (Tài chính truyền thống) là các tài sản truyền thống như vàng, bạc và dầu thô. Các tài sản này hiện có sẵn dưới dạng hợp đồng vĩnh viễn trên sàn crypto — giao dịch 24/7 bằng USDT với mức nạp tối thiểu thấp hơn so với sàn truyền thống. ThePriceChart bao gồm cả sàn Forex và sàn crypto cho tài sản TradFi.